soil horizon

Định nghĩa

Danh từ: Tầng đấtmột lớp cụ thể trong cấu trúc thẳng đứng của đất (phẫu diện đất), được hình thành do các quá trình tự nhiên như phong hóa, tích tụ chất hữu cơ, rửa trôi. Mỗi tầng đất các đặc điểm riêng biệt về màu sắc, thành phần khoáng chất, độ xốp, hàm lượng chất hữu cơ.

dụ sử dụng
  • (Tầng đất trong khu rừng này cho thấy một lớp hữu cơ dày sẫm màu.)
  • (Các nhà địa chất học nghiên cứu từng tầng đất để hiểu lịch sử của vùng đất.)
  • (Tầng đất mặt rất giàu dinh dưỡng cho cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to distinguish soil horizons": phân biệt các tầng đất dựa trên các chỉ số như màu sắc, kết cấu, độ pH.
    • Farmers need to distinguish soil horizons to choose suitable crops. (Nông dân cần phân biệt các tầng đất để chọn cây trồng phù hợp.)
  • "soil horizon sequence": trình tự các tầng đất từ trên xuống dưới trong phẫu diện đất.
    • The soil horizon sequence includes O, A, E, B, C, and R horizons. (Trình tự các tầng đất bao gồm tầng O, A, E, B, C R.)
Biến thể từ gần giống
  • Tầng đất mặt (topsoil): lớp trên cùng của đất, giàu chất hữu cơ hoạt động sinh học mạnh.
  • Tầng đất cái (subsoil): lớp đất nằm dưới tầng mặt, thường chứa nhiều khoáng chất ít chất hữu cơ.
  • Tầng đá gốc (bedrock): lớp đá rắn chắc bên dưới tất cả các tầng đất.
Từ đồng nghĩa
  • Lớp đất (soil layer): thuật ngữ chung chỉ bất kỳ lớp nào trong đất.
  • Phẫu diện đất (soil profile): toàn bộ cấu trúc thẳng đứng của các tầng đất, bao gồm "soil horizon".
Các cụm từ liên quan
  • Soil horizon boundary: ranh giới giữa hai tầng đất liền kề, thường rõ rệt hoặc chuyển tiếp dần.
    • The sharp soil horizon boundary indicates a sudden change in soil formation processes. (Ranh giới tầng đất rõ rệt cho thấy sự thay đổi đột ngột trong quá trình hình thành đất.)
  • Diagnostic soil horizon: tầng đất đặc trưng được dùng để phân loại đất trong các hệ thống phân loại đất ( dụ: tầng argillic, tầng spodic).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "soil horizon". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng cụm: - "Reading the soil horizon": đọc hiểu các tầng đất để suy luận về lịch sử môi trường. - By reading the soil horizon, scientists can reconstruct past climates. (Bằng cách đọc hiểu các tầng đất, các nhà khoa học có thể tái dựng lại khí hậu trong quá khứ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

soil horizon
A soil scientist points to a distinct soil horizon in a vertical cut of earth.